en supplement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo suplemento Komputeko
- es complemento Komputeko
- es complemento Komputeko
- fr supplément Komputeko
- nl aanvulling Komputeko
- ja 補足 (Gợi ý tự động)
- ja 追加 (Gợi ý tự động)
- ja 補遺 (Gợi ý tự động)
- ja 付録 (Gợi ý tự động)
- ja 補足語 (Gợi ý tự động)
- ja 補角 (Gợi ý tự động)
- io suplemento (Gợi ý tự động)
- en adjunct (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- zh 增补 (Gợi ý tự động)
- zh 补篇 (Gợi ý tự động)
- zh 补遗 (Gợi ý tự động)
- zh 补角 (Gợi ý tự động)
- eo aldoni (Dịch ngược)
- eo aldono (Dịch ngược)
- eo kompletigo (Dịch ngược)
- eo suplementi (Dịch ngược)
- ja 付け加える (Gợi ý tự động)
- io adjuntar (Gợi ý tự động)
- io anexar (Gợi ý tự động)
- en to add (Gợi ý tự động)
- en append (Gợi ý tự động)
- zh 加上 (Gợi ý tự động)
- ja 付加 (Gợi ý tự động)
- en addendum (Gợi ý tự động)
- en addition (Gợi ý tự động)
- en appendix (Gợi ý tự động)
- en rider (Gợi ý tự động)
- ja 補充 (Gợi ý tự động)
- ja 完成 (Gợi ý tự động)
- ja 仕上げ (Gợi ý tự động)
- en replacement (Gợi ý tự động)
- en replenishment (Gợi ý tự động)
- en completion (Gợi ý tự động)
- en to complete (Gợi ý tự động)
- ja 補足(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 追加(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 補遺(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 付録(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 補足語(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 補角(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo