en supplant
Bản dịch
- eo anstataŭi (Dịch ngược)
- eo uzurpi (Dịch ngược)
- ja 代わりをする (Gợi ý tự động)
- io remplasar (Gợi ý tự động)
- io suplantar (Gợi ý tự động)
- io suplear (Gợi ý tự động)
- en to replace (Gợi ý tự động)
- en substitute (Gợi ý tự động)
- en supersede (Gợi ý tự động)
- en take the place of (Gợi ý tự động)
- en stand in (Gợi ý tự động)
- ja 不当に奪う (Gợi ý tự động)
- ja 簒奪する (Gợi ý tự động)
- ja 横領する (Gợi ý tự động)
- ja 詐称する (Gợi ý tự động)
- io uzurpar (Gợi ý tự động)
- en to overpower (Gợi ý tự động)
- en usurp (Gợi ý tự động)



Babilejo