io suportar
Bản dịch
- eo subteni (Dịch ngược)
- eo toleri (Dịch ngược)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja 支持する (Gợi ý tự động)
- ja 援助する (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- ja 持続させる (Gợi ý tự động)
- io entratenar (Gợi ý tự động)
- io mantenar (Gợi ý tự động)
- io sekondar (Gợi ý tự động)
- io suntenar (Gợi ý tự động)
- io sustenar (Gợi ý tự động)
- en to abet (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en sustain (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en shore up (Gợi ý tự động)
- en underlie (Gợi ý tự động)
- zh 支持 (Gợi ý tự động)
- ja 我慢する (Gợi ý tự động)
- ja 辛抱する (Gợi ý tự động)
- ja 耐え忍ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 許容する (Gợi ý tự động)
- ja 大目に見る (Gợi ý tự động)
- io subisar (Gợi ý tự động)
- io tolerar (Gợi ý tự động)
- en to endure (Gợi ý tự động)
- en put up with (Gợi ý tự động)
- en tolerate (Gợi ý tự động)
- en suffer (Gợi ý tự động)
- en bear (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- zh 容忍 (Gợi ý tự động)
- zh 忍耐 (Gợi ý tự động)
- zh 忍受 (Gợi ý tự động)
- zh 宽容 (Gợi ý tự động)
- zh 经得起 (Gợi ý tự động)



Babilejo