Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
suplement/o
Cách phát âm bằng kana:
メン

eo suplemento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
suplement/o
Cách phát âm bằng kana:
メン
Substantivo (-o) suplemento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io suplemento

Bản dịch

eo suplementa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
suplement/a
Cách phát âm bằng kana:
メン
Adjektivo (-a) suplementa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo suplementi

Cấu trúc từ:
suplement/i
Cách phát âm bằng kana:
メンティ
Infinitivo (-i) de verbo suplementi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo suplemente

Cấu trúc từ:
suplement/e
Cách phát âm bằng kana:
メン
Adverbo (-e) suplemente

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) suplemento

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,228,910 inferencoj, 0.430 CPU-sekundoj en 0.432 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog