eo superregi
Cấu trúc từ:
super/reg/i ...Cách phát âm bằng kana:
スペッレーギ
Bản dịch
- ja 圧倒する pejv
- ja 優越する pejv
- ja 優先する pejv
- en to overrule ESPDIC
- en predominate ESPDIC
- eo domini (Dịch ngược)
- en take precedence (Dịch ngược)
- eo superi (Gợi ý tự động)
- eo superpotenci (Gợi ý tự động)
- io dominacar (Gợi ý tự động)
- en to dominate (Gợi ý tự động)



Babilejo