Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sup/o

supo

Cấu trúc từ:
sup/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スー
Thẻ:
Substantivo (-o) supo
Laŭ la Universala Vortaro: fr soupe, potage | en soup | de Suppe | ru супъ | pl zupa.
Etimologio: yi zup | de Suppe | fr soup | it zuppa | en soup

Bản dịch

Ví dụ

supujo

ceposupo

laktosupo

misosupo

Từ chứa gốc "sup"

en sup

Bản dịch

  • eo gluto (Dịch ngược)
  • ja 一飲み (Gợi ý tự động)
  • ja 一口 (Gợi ý tự động)
  • en draught (Gợi ý tự động)
  • en sip (Gợi ý tự động)
  • en mouthful (Gợi ý tự động)
  • en gulp (Gợi ý tự động)
  • en swallow (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
sup ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 112,340 inferencoj, 0.120 CPU-sekundoj en 0.120 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog