Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sunbruno

Cấu trúc từ:
sun/brun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スンルー
Thẻ:
Substantivo (-o) sunbruno

Bản dịch

eo sunbruna

Cấu trúc từ:
sun/brun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スンルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) sunbruna

Bản dịch

eo sunbruni

Cấu trúc từ:
sun/brun/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スンルー

Bản dịch

eo sunbrune

Cấu trúc từ:
sun/brun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スンルー
Adverbo (-e) sunbrune

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sun/brun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スンルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,967,997 inferencoj, 0.306 CPU-sekundoj en 0.600 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog