Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sunbrilo

Cấu trúc từ:
sun/bril/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スンリー
Thẻ:
Substantivo (-o) sunbrilo

Bản dịch

eo sunbrila

Cấu trúc từ:
sun/bril/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スンリー
Thẻ:
Adjektivo (-a) sunbrila

Bản dịch

eo sunbrili

Cấu trúc từ:
sun/bril/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スンリー

Bản dịch

eo sunbrile

Cấu trúc từ:
sun/bril/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スンリー
Adverbo (-e) sunbrile

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sun/bril/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スンリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 916,524 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.270 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog