Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sunbaniĝi

Cấu trúc từ:
sun/ban//i ...
Cách phát âm bằng kana:
スンバニー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sunbaniĝo

Cấu trúc từ:
sun/ban//o ...
Cách phát âm bằng kana:
スンバニーヂョ
Substantivo (-o) sunbaniĝo

Bản dịch

eo sunbaniĝa

Cấu trúc từ:
sun/ban//a ...
Cách phát âm bằng kana:
スンバニーヂャ
Adjektivo (-a) sunbaniĝa

Bản dịch

eo sunbano

Cấu trúc từ:
sun/ban/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スンバー
Thẻ:
Substantivo (-o) sunbano

Bản dịch

eo sunbana

Cấu trúc từ:
sun/ban/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スンバー
Adjektivo (-a) sunbana

Bản dịch

eo sunbane

Cấu trúc từ:
sun/ban/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スンバー
Adverbo (-e) sunbane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sun/ban//i ...
Cách phát âm bằng kana:
スンバニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,536,263 inferencoj, 0.570 CPU-sekundoj en 0.743 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog