Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sunĉelo

Cấu trúc từ:
sun/ĉel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スンチェー
Substantivo (-o) sunĉelo

Bản dịch

eo sunĉela

Cấu trúc từ:
sun/ĉel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スンチェー
Adjektivo (-a) sunĉela

Bản dịch

eo sunĉele

Cấu trúc từ:
sun/ĉel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スンチェー
Adverbo (-e) sunĉele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sun/ĉel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スンチェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 921,932 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.356 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog