en summon
Bản dịch
- eo asigni (Dịch ngược)
- eo juĝalvoki (Dịch ngược)
- eo venigi (Dịch ngược)
- eo voki (Dịch ngược)
- ja 割当てる (Gợi ý tự động)
- ja 召喚する (Gợi ý tự động)
- io asignar (Gợi ý tự động)
- en to assign (Gợi ý tự động)
- en earmark (Gợi ý tự động)
- en allocate (Gợi ý tự động)
- en to subpoena (Gợi ý tự động)
- ja 来させる (Gợi ý tự động)
- ja 呼び寄せる (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- io querar (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en cause to come (Gợi ý tự động)
- en send for (Gợi ý tự động)
- en fetch (Gợi ý tự động)
- zh 召唤 (Gợi ý tự động)
- zh 召来 (Gợi ý tự động)
- ja 呼ぶ (Gợi ý tự động)
- io advokar (Gợi ý tự động)
- en to call (Gợi ý tự động)
- zh 呼喊 (Gợi ý tự động)
- zh 呼唤 (Gợi ý tự động)



Babilejo