en summary
Pronunciation:
Bản dịch
- eo resumo LibreOffice, WordPress
- es resumen Komputeko
- es resumen Komputeko
- fr résumé Komputeko
- nl samenvatting f Komputeko
- ja 要約 (Gợi ý tự động)
- ja 概要 (Gợi ý tự động)
- ja 摘要 (Gợi ý tự động)
- ja レジュメ (Gợi ý tự động)
- en abridgement (Gợi ý tự động)
- en abstract (Gợi ý tự động)
- en résumé (Gợi ý tự động)
- en summary (Gợi ý tự động)
- en epitome (Gợi ý tự động)
- en synopsis (Gợi ý tự động)
- zh 摘要 (Gợi ý tự động)
- zh 梗概 (Gợi ý tự động)
- zh 提要 (Gợi ý tự động)
- zh 总结 (Gợi ý tự động)
- eo resuma (Dịch ngược)
- eo resumaj (Dịch ngược)
- en outline (Gợi ý tự động)
- ja 要約に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 概要に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 摘要に関連した (Gợi ý tự động)
- ja レジュメに関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo