en summarize
Pronunciation:
Bản dịch
- en summarise Komputeko
- eo resumi Christian Bertin
- nl samenvatten Komputeko
- ja 要約する (Gợi ý tự động)
- ja 概括する (Gợi ý tự động)
- ja 合計し直す (Gợi ý tự động)
- io rekapitular (t) (Gợi ý tự động)
- io rezumar (t) (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en summarize (Gợi ý tự động)
- en sum up (Gợi ý tự động)
- en recapitulate (Gợi ý tự động)
- en recap (Gợi ý tự động)



Babilejo