en sum up
Bản dịch
- eo resumi (Dịch ngược)
- eo sumigi (Dịch ngược)
- ja 要約する (Gợi ý tự động)
- ja 概括する (Gợi ý tự động)
- ja 合計し直す (Gợi ý tự động)
- io rekapitular (Gợi ý tự động)
- io rezumar (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en summarize (Gợi ý tự động)
- en recapitulate (Gợi ý tự động)
- en recap (Gợi ý tự động)
- ja 合計する (Gợi ý tự động)
- en to add up (Gợi ý tự động)
- en (take a) census (Gợi ý tự động)



Babilejo