Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en sum total

Bản dịch

  • eo tutaĵo (Dịch ngược)
  • eo tuto (Dịch ngược)
  • ja 全部 (Gợi ý tự động)
  • ja 全体 (Gợi ý tự động)
  • en entirety (Gợi ý tự động)
  • en whole (Gợi ý tự động)
  • en totality (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
sum total ...
Cách phát âm bằng kana:
   トー

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
sumsum
totaltotal

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 242,075 inferencoj, 0.099 CPU-sekundoj en 0.099 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog