Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sum/o

sumo

Cấu trúc từ:
sum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スー
Thẻ:
Substantivo (-o) sumo
Laŭ la Universala Vortaro: fr somme | en sum | de Summe | ru сумма | pl summa.
Etimologio: ru сумма | lt suma | pl suma | de Summe | fr somme | it somma | en sum | la summa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

sume

sumero

sumigi

sumigilo

kontrolsumo

monsumo

resumi

vendosumo

Từ chứa gốc "sum"

en sum

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo sumo (Dịch ngược)
  • ja 合計 (Gợi ý tự động)
  • ja 総計 (Gợi ý tự động)
  • ja 金額 (Gợi ý tự động)
  • ja 総額 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 集大成 (Gợi ý tự động)
  • ja 大全 (Gợi ý tự động)
  • io sumo (Gợi ý tự động)
  • en amount (Gợi ý tự động)
  • zh 和数 (Gợi ý tự động)
  • zh 总合 (Gợi ý tự động)
  • zh 钱数 (Gợi ý tự động)
  • zh 概要 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
sum ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 170,719 inferencoj, 0.124 CPU-sekundoj en 0.129 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog