Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sultan/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

eo sultanujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sultan/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo sultanuja

Cấu trúc dự đoán:
sultan/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo sultanuji

Cấu trúc dự đoán:
sultan/uj/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo sultano

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sultan/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sultana

Cấu trúc dự đoán:
sultan/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo sultani

Cấu trúc dự đoán:
sultan/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

(?) sultanujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,368,587 inferencoj, 0.821 CPU-sekundoj en 1.295 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog