tok suli
a; Finna: suuri
vtr; Finna: suuri
o; Finna: suuri
Bản dịch
- eo granda Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo alta Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo longa Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo plenaĝa Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo grava Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo grandigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo longigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo grandeco Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 大きい (Gợi ý tự động)
- ja 強大な (Gợi ý tự động)
- ja 多大の (Gợi ý tự động)
- ja 偉大な (Gợi ý tự động)
- io granda (Gợi ý tự động)
- en big (Gợi ý tự động)
- en great (Gợi ý tự động)
- en large (Gợi ý tự động)
- en tall (Gợi ý tự động)
- zh 大 (Gợi ý tự động)
- zh 伟大 (Gợi ý tự động)
- ja 高い (Gợi ý tự động)
- ja 高貴な (Gợi ý tự động)
- ja 高級な (Gợi ý tự động)
- io alta (Gợi ý tự động)
- en high (Gợi ý tự động)
- en lofty (Gợi ý tự động)
- en alto (Gợi ý tự động)
- zh 乔 (Gợi ý tự động)
- zh 高 (Gợi ý tự động)
- zh 高大 (Gợi ý tự động)
- ja 長い (空間的・時間的に) (Gợi ý tự động)
- ja 長音の (Gợi ý tự động)
- io longa (Gợi ý tự động)
- en long (Gợi ý tự động)
- zh 长 (Gợi ý tự động)
- ja 成年の (Gợi ý tự động)
- io majora (Gợi ý tự động)
- en adult (Gợi ý tự động)
- en grown-up (Gợi ý tự động)
- en full-grown (Gợi ý tự động)
- en over the age of majority (Gợi ý tự động)
- zh 成年 (Gợi ý tự động)
- zh 达法定年龄的 (Gợi ý tự động)
- ja 重要な (Gợi ý tự động)
- ja 重大な (Gợi ý tự động)
- ja 深刻な (Gợi ý tự động)
- io grava (Gợi ý tự động)
- en important (Gợi ý tự động)
- en serious (Gợi ý tự động)
- en grave (Gợi ý tự động)
- en notable (Gợi ý tự động)
- zh 重要 (Gợi ý tự động)
- zh 严重 (Gợi ý tự động)
- ja 大きくする (Gợi ý tự động)
- en to amplify (Gợi ý tự động)
- ja 長くする (Gợi ý tự động)
- ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
- en to lengthen (Gợi ý tự động)
- ja 大きさ (Gợi ý tự động)
- ja 偉大さ (Gợi ý tự động)
- en greatness (Gợi ý tự động)
- en magnitude (Gợi ý tự động)
- en size (Gợi ý tự động)
- zh 大小 (Gợi ý tự động)



Babilejo