Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sulfato

Cấu trúc từ:
sulfat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Substantivo (-o) sulfato

Bản dịch

Ví dụ

io sulfato

Bản dịch

eo sulfata

Cấu trúc từ:
sulfat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Bản dịch

Ví dụ

eo sulfate

Cấu trúc từ:
sulfat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adverbo (-e) sulfate

Bản dịch

eo sulfo

Cấu trúc từ:
sulfo ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) sulfo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io sulfo

Bản dịch

  • eo sulfuro (Dịch ngược)
  • ja 硫黄 (Gợi ý tự động)
  • en brimstone (Gợi ý tự động)
  • en sulfur (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
sulfat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 974,575 inferencoj, 0.364 CPU-sekundoj en 0.405 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog