io sukusar
Bản dịch
- eo skui (Dịch ngược)
- ja 揺さぶる (Gợi ý tự động)
- ja 揺り動かす (Gợi ý tự động)
- ja 振る (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃を与える (Gợi ý tự động)
- ja 動揺させる (Gợi ý tự động)
- en to agitate (Gợi ý tự động)
- en shake (Gợi ý tự động)
- en shock (Gợi ý tự động)
- en toss (Gợi ý tự động)
- zh 摇撼 (Gợi ý tự động)
- zh 震动 (Gợi ý tự động)
- zh 摆动 (Gợi ý tự động)
- zh 使战栗 (Gợi ý tự động)
- zh 动摇 (Gợi ý tự động)



Babilejo