en suggest
Pronunciation:
Bản dịch
- eo proponi AW
- ja 提案する (Gợi ý tự động)
- ja 申し出る (Gợi ý tự động)
- ja 提供する (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- io propozar (t) (Gợi ý tự động)
- en to propose (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en advocate (Gợi ý tự động)
- en suggest (Gợi ý tự động)
- zh 建议 (Gợi ý tự động)
- zh 提议 (Gợi ý tự động)
- zh 提供 (Gợi ý tự động)
- zh 推荐 (Gợi ý tự động)
- eo duondiri (Dịch ngược)
- eo indiki (Dịch ngược)
- eo inspiri (Dịch ngược)
- eo kvazaŭdiri (Dịch ngược)
- eo pensigi (Dịch ngược)
- eo sugesti (Dịch ngược)
- eo supozigi (Dịch ngược)
- ja 言葉を濁す (Gợi ý tự động)
- eo aludi (Gợi ý tự động)
- en to allude (Gợi ý tự động)
- en hint (Gợi ý tự động)
- en refer to (Gợi ý tự động)
- en insinuate (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- io indikar (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- en point (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 指示 (Gợi ý tự động)
- zh 表示 (Gợi ý tự động)
- ja 吹き込む (Gợi ý tự động)
- ja 鼓吹する (Gợi ý tự động)
- ja 抱かせる (Gợi ý tự động)
- ja 霊感を与える (Gợi ý tự động)
- io inspirar (Gợi ý tự động)
- en to imbue (Gợi ý tự động)
- en inspire (Gợi ý tự động)
- zh 引起 (Gợi ý tự động)
- zh 激起 (Gợi ý tự động)
- zh 唤起 (Gợi ý tự động)
- zh 使获得灵感 (Gợi ý tự động)
- ja ほのめかす (Gợi ý tự động)
- en to insinuate (Gợi ý tự động)
- en to remind (Gợi ý tự động)
- en cause to think (Gợi ý tự động)
- ja 考えさせる(の動詞) (Gợi ý tự động)
- ja 示唆する (Gợi ý tự động)
- ja 入れ知恵する (Gợi ý tự động)
- ja 想起させる (Gợi ý tự động)
- ja 思いつかせる (Gợi ý tự động)
- io sugestar (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- ja 想像させる (Gợi ý tự động)
- en to cause to suppose (Gợi ý tự động)



Babilejo