eo sugesti/o
sugestio
Cấu trúc từ:
sugesti/oCách phát âm bằng kana:
スゲスティーオ
Substantivo (-o) sugestio
Bản dịch
- ja 暗示 (催眠術的な) pejv
- en the power of suggestion ESPDIC
Từ đồng nghĩa
sugestia
sugestiebleco
sugestii
memsugestio
eo sugesti
Cấu trúc từ:
sugest/iCách phát âm bằng kana:
スゲスティ
Bản dịch
- ja 示唆する pejv
- ja ほのめかす pejv
- ja 提案する pejv
- ja 入れ知恵する pejv
- ja 想起させる pejv
- ja 思いつかせる pejv
- io sugestar (t) Diccionario
- en to advance ESPDIC
- en suggest ESPDIC
- zh 建议 开放
- eo proponi (Gợi ý tự động)
- eo sugestii (Dịch ngược)
- ja 暗示にかける (Gợi ý tự động)
- en to suggest (Gợi ý tự động)
- ja 暗示(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo