io sugestar
Bản dịch
- eo sugesti (Dịch ngược)
- eo sugestii (Dịch ngược)
- ja 示唆する (Gợi ý tự động)
- ja ほのめかす (Gợi ý tự động)
- ja 提案する (Gợi ý tự động)
- ja 入れ知恵する (Gợi ý tự động)
- ja 想起させる (Gợi ý tự động)
- ja 思いつかせる (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- en suggest (Gợi ý tự động)
- zh 建议 (Gợi ý tự động)
- ja 暗示にかける (Gợi ý tự động)
- en to suggest (Gợi ý tự động)



Babilejo