io sufokar
Bản dịch
- eo sufoki (Dịch ngược)
- eo sufokiĝi (Dịch ngược)
- ja 窒息死させる (Gợi ý tự động)
- ja 絞め殺す (Gợi ý tự động)
- ja 窒息させる (Gợi ý tự động)
- ja 息を詰まらせる (Gợi ý tự động)
- ja もみ消す (Gợi ý tự động)
- ja 押し殺す (Gợi ý tự động)
- en to choke (Gợi ý tự động)
- en quell (Gợi ý tự động)
- en suffocate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en smother (Gợi ý tự động)
- en stifle strangle (Gợi ý tự động)
- en throttle (Gợi ý tự động)
- zh 闷死 (Gợi ý tự động)
- zh 使窒息 (Gợi ý tự động)
- zh 压制 (Gợi ý tự động)
- zh 抑制 (Gợi ý tự động)
- ja 窒息する (Gợi ý tự động)
- ja 息が詰まる (Gợi ý tự động)
- en to suffocate (Gợi ý tự động)
- en choke (Gợi ý tự động)



Babilejo