eo sufiĉega
Cấu trúc từ:
sufiĉ/eg/a ...Cách phát âm bằng kana:
スフ▼ィチェーガ
Bản dịch
- ja たっぷりの pejv
- ja 十分すぎるほどの pejv
- eo abunda pejv
- en abundant ESPDIC
- en redundant ESPDIC
- en profuse ESPDIC
- en plenty ESPDIC
- en ample ESPDIC
- zh 丰富 开放
- ja 有り余るほどの (Gợi ý tự động)
- ja 豊富な (Gợi ý tự động)
- en affluent (Gợi ý tự động)
- en copious (Gợi ý tự động)
- en plentiful (Gợi ý tự động)
- en rich (Gợi ý tự động)
- en bountiful (Gợi ý tự động)
- zh 大量 (Gợi ý tự động)
- zh 极其丰富 (Gợi ý tự động)
- eo redunda (Gợi ý tự động)
- nl overtollig (Gợi ý tự động)
- nl overbodig (Gợi ý tự động)



Babilejo