en suffix
Bản dịch
- eo finaĵo (Dịch ngược)
- eo postafikso (Dịch ngược)
- eo postfikso (Dịch ngược)
- eo sufikso (Dịch ngược)
- ja 終端 (Gợi ý tự động)
- ja 末端 (Gợi ý tự động)
- ja 語尾 (Gợi ý tự động)
- io tago (Gợi ý tự động)
- en ending (Gợi ý tự động)
- en extension (Gợi ý tự động)
- zh 词尾 (Gợi ý tự động)
- en postfix (Gợi ý tự động)
- ja 接尾辞 (Gợi ý tự động)
- ja 拡張子 (Gợi ý tự động)
- io sufixo (Gợi ý tự động)
- zh 后缀 (Gợi ý tự động)
- zh 字尾 (Gợi ý tự động)



Babilejo