en suffer
Pronunciation:
Bản dịch
- eo doloriĝi (Dịch ngược)
- eo elporti (Dịch ngược)
- eo suferi (Dịch ngược)
- eo toleri (Dịch ngược)
- ja 痛みを感じる (Gợi ý tự động)
- en to ache (Gợi ý tự động)
- en feel pain (Gợi ý tự động)
- ja 持ち出す (Gợi ý tự động)
- ja 耐え抜く (Gợi ý tự động)
- en to bear (Gợi ý tự động)
- en carry out (Gợi ý tự động)
- en endure (Gợi ý tự động)
- en put up with (Gợi ý tự động)
- en to export (Gợi ý tự động)
- zh 忍受 (Gợi ý tự động)
- ja 苦しむ (Gợi ý tự động)
- ja 悩む (Gợi ý tự động)
- ja 苦悩する (Gợi ý tự động)
- ja こうむる (Gợi ý tự động)
- ja 受ける (Gợi ý tự động)
- ja 受難する (Gợi ý tự động)
- io subisar (Gợi ý tự động)
- io sufrar (Gợi ý tự động)
- en to abide (Gợi ý tự động)
- en bear (Gợi ý tự động)
- en undergo (Gợi ý tự động)
- zh 忍耐 (Gợi ý tự động)
- zh 受苦 (Gợi ý tự động)
- zh 忍受痛苦 (Gợi ý tự động)
- zh 痛苦 (Gợi ý tự động)
- zh 受 (Gợi ý tự động)
- zh 挨 (Gợi ý tự động)
- zh 患 (Gợi ý tự động)
- ja 我慢する (Gợi ý tự động)
- ja 辛抱する (Gợi ý tự động)
- ja 耐え忍ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 許容する (Gợi ý tự động)
- ja 大目に見る (Gợi ý tự động)
- io suportar (Gợi ý tự động)
- io tolerar (Gợi ý tự động)
- en to endure (Gợi ý tự động)
- en tolerate (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- zh 容忍 (Gợi ý tự động)
- zh 宽容 (Gợi ý tự động)
- zh 经得起 (Gợi ý tự động)



Babilejo