en suckle
Bản dịch
- eo mamnutri (Dịch ngược)
- eo mamsuĉi (Dịch ngược)
- eo suĉigi (Dịch ngược)
- ja 授乳する (Gợi ý tự động)
- ja 母乳で育てる (Gợi ý tự động)
- en to nurse (Gợi ý tự động)
- en breastfeed (Gợi ý tự động)
- ja 飲む (Gợi ý tự động)
- en to suck (Gợi ý tự động)
- ja 吸わせる (Gợi ý tự động)
- io alaktar (Gợi ý tự động)
- en to breast feed (Gợi ý tự động)
- en give suck (Gợi ý tự động)
- en nurse (Gợi ý tự động)



Babilejo