en such as
Bản dịch
- eo kiel (Dịch ngược)
- eo tia, kia (Dịch ngược)
- ja ~のように (Gợi ý tự động)
- ja いかに (Gợi ý tự động)
- ja どのように (Gợi ý tự động)
- io kam (Gợi ý tự động)
- io kom (Gợi ý tự động)
- en as (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en how (Gợi ý tự động)
- en in what way (Gợi ý tự động)
- en such a (Gợi ý tự động)
- en what a (Gợi ý tự động)
- zh 怎么 (Gợi ý tự động)
- zh 怎样 (Gợi ý tự động)
- zh 如同 (Gợi ý tự động)
- zh 作为 (Gợi ý tự động)



Babilejo