io subversar
Bản dịch
- eo renversi (Dịch ngược)
- ja 逆さにする (Gợi ý tự động)
- ja 転覆させる (Gợi ý tự động)
- ja ひっくり返す (Gợi ý tự động)
- ja 倒す (Gợi ý tự động)
- ja 転倒させる (Gợi ý tự động)
- ja 覆す (Gợi ý tự động)
- ja 打倒する (Gợi ý tự động)
- io renversar (Gợi ý tự động)
- en to overthrow (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en turn over (Gợi ý tự động)
- en overturn (Gợi ý tự động)
- en upset (Gợi ý tự động)
- en reverse (Gợi ý tự động)
- en flip (Gợi ý tự động)
- zh 翻转 (Gợi ý tự động)
- zh 颠倒 (Gợi ý tự động)
- zh 推翻 (Gợi ý tự động)
- zh 颠覆 (Gợi ý tự động)



Babilejo