eo subvenci/o
subvencio
Cấu trúc từ:
subvenci/o ...Cách phát âm bằng kana:
スブヴェンツィーオ
Bản dịch
- ja 補助金 (公の) pejv
- ja 助成金 pejv
- en grant ESPDIC
- en subsidy ESPDIC
- zh 补助金 开放
- eo doni permeson (Gợi ý tự động)
- nl toekennen (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo