en subtlety
Bản dịch
- eo ruzeco (Dịch ngược)
- eo subtilaĵo (Dịch ngược)
- eo subtileco (Dịch ngược)
- ja ずるさ (Gợi ý tự động)
- ja 狡猾さ (Gợi ý tự động)
- en cunning (Gợi ý tự động)
- en slyness (Gợi ý tự động)
- ja 微細なもの (Gợi ý tự động)
- ja 微妙な差異 (Gợi ý tự động)
- en fine distinction (Gợi ý tự động)
- ja 微細さ (Gợi ý tự động)
- ja 繊細さ (Gợi ý tự động)
- ja 緻密さ (Gợi ý tự động)



Babilejo