eo subteksto
Cấu trúc từ:
sub/tekst/o ...Cách phát âm bằng kana:
スブテクスト
Bản dịch
- ja 字幕 (映画の) pejv
- en subtitle ESPDIC
- eo subteksto (Gợi ý tự động)
- eo subtitolo (Gợi ý tự động)
- es subtítulo (Gợi ý tự động)
- es subtítulo (Gợi ý tự động)
- fr sous-titre (Gợi ý tự động)
- nl ondertitel (Gợi ý tự động)
- ja 副題 (Gợi ý tự động)
- ja サブタイトル (Gợi ý tự động)
- en subheading (Gợi ý tự động)
- zh 字幕 (Gợi ý tự động)



Babilejo