en subsystem
Bản dịch
- eo subsistemo Christian Bertin
- fr sous-système m Komputeko
- ja 下位体系 (Gợi ý tự động)
- ja 下部組織 (Gợi ý tự động)
- ja サブシステム (Gợi ý tự động)
- en subsystem (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo