eo substitui
Cấu trúc từ:
substitu/i ...Cách phát âm bằng kana:
スブスティトゥーイ
Infinitivo (-i) de verbo substitui
Bản dịch
- ja 代用する pejv
- ja 置き換える pejv
- eo anstataŭigi pejv
- ja 置換する pejv
- ja 代入する pejv
- io substitucar (t) Diccionario
- en to substitute ESPDIC
- ja 取り代える (~ per) (Gợi ý tự động)
- io remplasar (m) (Gợi ý tự động)
- en to replace (Gợi ý tự động)
- en substitute (Gợi ý tự động)
- en make a substitution (Gợi ý tự động)
- en put in place of (Gợi ý tự động)
- en overwrite (Gợi ý tự động)
- zh 代替 (Gợi ý tự động)



Babilejo