en substantiate
Bản dịch
- eo pruvi (Dịch ngược)
- ja 証明する (Gợi ý tự động)
- ja 立証する (Gợi ý tự động)
- ja 証拠となる (Gợi ý tự động)
- ja 証拠立てる (Gợi ý tự động)
- io pruvar (Gợi ý tự động)
- io verifikar (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en prove (Gợi ý tự động)
- zh 证明 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- zh 说明 (Gợi ý tự động)



Babilejo