Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo substance

Cấu trúc từ:
substanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツェ
Adverbo (-e) substance

Bản dịch

en substance

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo esenco (Dịch ngược)
  • eo substanco (Dịch ngược)
  • ja 本質 (Gợi ý tự động)
  • ja 真髄 (Gợi ý tự động)
  • ja 核心 (Gợi ý tự động)
  • ja エッセンス (Gợi ý tự động)
  • ja 精油 (Gợi ý tự động)
  • ja 実在 (Gợi ý tự động)
  • io esenco (Gợi ý tự động)
  • en essence (Gợi ý tự động)
  • en gist (Gợi ý tự động)
  • en bottom line (Gợi ý tự động)
  • zh 本质 (Gợi ý tự động)
  • zh 实质 (Gợi ý tự động)
  • zh 核心 (Gợi ý tự động)
  • ja 物質 (Gợi ý tự động)
  • ja 物体 (Gợi ý tự động)
  • ja 実質 (Gợi ý tự động)
  • ja 要点 (Gợi ý tự động)
  • ja 実体 (Gợi ý tự động)
  • io substanco (Gợi ý tự động)
  • en matter (Gợi ý tự động)
  • en stuff (Gợi ý tự động)
  • zh 物质 (Gợi ý tự động)
  • zh 本体 (Gợi ý tự động)
  • zh 实体 (Gợi ý tự động)

eo substanca

Cấu trúc từ:
substanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツァ
Adjektivo (-a) substanca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo substanci

Cấu trúc từ:
substanc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツィ

Bản dịch

eo substanco

Cấu trúc từ:
substanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) substanco
Etimologio: pl substancja | fr substance | Eng | substance

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
substanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,359,617 inferencoj, 0.324 CPU-sekundoj en 0.330 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog