Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo substacio

Cấu trúc từ:
sub/staci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) substacio

Bản dịch

eo substacia

Cấu trúc từ:
sub/staci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) substacia

Bản dịch

eo substacie

Cấu trúc từ:
sub/staci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) substacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sub/staci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,918,724 inferencoj, 0.293 CPU-sekundoj en 0.315 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog