Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo subspecio

Cấu trúc từ:
sub/speci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) subspecio

Bản dịch

  • ja 亜種 pejv
  • eo raso (Dịch ngược)
  • eo subspeco (Dịch ngược)
  • ja 人種 (Gợi ý tự động)
  • ja 品種 (Gợi ý tự động)
  • io raso (Gợi ý tự động)
  • en breed (Gợi ý tự động)
  • en race (Gợi ý tự động)
  • en subtype (Gợi ý tự động)

eo subspecia

Cấu trúc từ:
sub/speci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) subspecia

Bản dịch

eo subspecie

Cấu trúc từ:
sub/speci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) subspecie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sub/speci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,594,411 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.264 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog