en subside
Bản dịch
- eo kvietiĝi (Dịch ngược)
- eo mallevi (Dịch ngược)
- eo malŝveli (Dịch ngược)
- eo malŝveligi (Dịch ngược)
- ja 静まる (Gợi ý tự động)
- ja おとなしくなる (Gợi ý tự động)
- en to abate (Gợi ý tự động)
- en compose one's self (Gợi ý tự động)
- en relent (Gợi ý tự động)
- ja 下げる (Gợi ý tự động)
- ja おろす (Gợi ý tự động)
- ja 低める (Gợi ý tự động)
- ja 弱める (Gợi ý tự động)
- en lower (Gợi ý tự động)
- en let down (Gợi ý tự động)
- ja しぼむ (Gợi ý tự động)
- en to collapse (Gợi ý tự động)
- en deflate (Gợi ý tự động)
- en flatten (Gợi ý tự động)
- en reduce (Gợi ý tự động)
- ja しぼませる (Gợi ý tự động)
- en to deflate (Gợi ý tự động)



Babilejo