en subscription
Bản dịch
- eo abono Teknika Vortaro
- es suscripción Komputeko
- es suscripción Komputeko
- fr abonnement Komputeko
- nl abonnement n Komputeko
- ja 予約 (Gợi ý tự động)
- ja 購読 (Gợi ý tự động)
- ja 定期券購入 (Gợi ý tự động)
- ja 定期利用契約 (Gợi ý tự động)
- en subscription (Gợi ý tự động)
- eo abonrilata (Dịch ngược)
- eo kotizo (Dịch ngược)
- eo monoferado (Dịch ngược)
- en syndicated (Gợi ý tự động)
- ja 会費 (Gợi ý tự động)
- ja 分担額 (Gợi ý tự động)
- en contribution (Gợi ý tự động)
- en dues (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en quota (Gợi ý tự động)



Babilejo