en subscribe
Bản dịch
- eo aboni Komputada Leksikono, Reta Vortaro, LibreOffice, Teknika Vortaro
- es suscribir Komputeko
- es suscribir Komputeko
- fr s'abonner Komputeko
- nl zich abonneren Komputeko
- nl inschrijven Komputeko
- ja 予約する (一定期間・継続的に) (Gợi ý tự động)
- ja 購読する (Gợi ý tự động)
- io abonar (t) (Gợi ý tự động)
- en to have a subscription (Gợi ý tự động)
- en subscribe to (Gợi ý tự động)
- zh 预订 (事先付款) (Gợi ý tự động)
- eo kotizi (Dịch ngược)
- eo subskribi (Dịch ngược)
- ja 払う (Gợi ý tự động)
- en to contribute (Gợi ý tự động)
- ja 署名する (Gợi ý tự động)
- ja 下に書く (Gợi ý tự động)
- io signatar (Gợi ý tự động)
- io subskribar (Gợi ý tự động)
- en to attest (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- zh 签 (Gợi ý tự động)
- zh 签名 (Gợi ý tự động)



Babilejo