en subroutine
Bản dịch
- eo subrutino Christian Bertin
- eo proceduro Teknika Vortaro
- en subroutine (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟手続 (Gợi ý tự động)
- ja プロシージャ (Gợi ý tự động)
- ja サブルーチン (Gợi ý tự động)
- en procedure (Gợi ý tự động)
- eo suba rutino (Dịch ngược)
- eo subprogramo (Dịch ngược)
- en routine (Gợi ý tự động)



Babilejo