en submit
Pronunciation:
Bản dịch
- eo sendi (Dịch ngược)
- eo submeti (Dịch ngược)
- eo submetiĝi (Dịch ngược)
- ja 送る (Gợi ý tự động)
- ja 発送する (Gợi ý tự động)
- ja 送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 派遣する (Gợi ý tự động)
- ja 投げかける (Gợi ý tự động)
- ja 向ける (Gợi ý tự động)
- io sendar (Gợi ý tự động)
- en to forward (Gợi ý tự động)
- en remit (Gợi ý tự động)
- en send (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)
- zh 寄给 (Gợi ý tự động)
- zh 派出 (Gợi ý tự động)
- zh 发出 (Gợi ý tự động)
- zh 寄送 (Gợi ý tự động)
- ja 下に置く (Gợi ý tự động)
- ja 従わせる (Gợi ý tự động)
- ja 服従させる (Gợi ý tự động)
- ja ゆだねる (Gợi ý tự động)
- ja 受けさせる (Gợi ý tự động)
- en to overpower (Gợi ý tự động)
- en subdue (Gợi ý tự động)
- en subjugate (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- ja 従う (Gợi ý tự động)
- ja 服従する (Gợi ý tự động)
- ja 屈服する (Gợi ý tự động)
- en to give in (Gợi ý tự động)
- en resign oneself (Gợi ý tự động)



Babilejo