en submission
Bản dịch
- eo sendado Firefox
- ja 発送 (長期的な) (Gợi ý tự động)
- en submission (Gợi ý tự động)
- eo malprotesto (Dịch ngược)
- eo rezignemo (Dịch ngược)
- eo sendaĵo (Dịch ngược)
- eo submetaĵo (Dịch ngược)
- eo submetiĝo (Dịch ngược)
- ja 黙認 (Gợi ý tự động)
- ja 認容 (Gợi ý tự động)
- ja 甘受 (Gợi ý tự động)
- en acquiescence (Gợi ý tự động)
- en resignation (Gợi ý tự động)
- eo rezignacio (Gợi ý tự động)
- en defeatism (Gợi ý tự động)
- ja 発送品 (Gợi ý tự động)
- en consignment (Gợi ý tự động)
- en item of mail (Gợi ý tự động)
- ja 服従 (Gợi ý tự động)
- ja 従属 (Gợi ý tự động)
- ja 屈服 (Gợi ý tự động)



Babilejo