Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo subloĝata

Cấu trúc từ:
sub/loĝ/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー
Thẻ:

Bản dịch

eo subloĝati

Cấu trúc từ:
sub/loĝ/at/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャーティ

Bản dịch

eo subloĝate

Cấu trúc từ:
sub/loĝ/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー
Adverbo (-e) subloĝate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sub/loĝ/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 945,361 inferencoj, 0.281 CPU-sekundoj en 0.282 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog