eo sublimaĵo
Cấu trúc từ:
sublim/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
スブリ▼マージョ
Substantivo (-o) sublimaĵo
Bản dịch
- ja 昇華物 pejv
- eo sublimato (Dịch ngược)
- ja 昇コウ (Gợi ý tự động)
- en corrosive sublimate (Gợi ý tự động)
- en mercuric chloride (Gợi ý tự động)
- en sublimate (Gợi ý tự động)



Babilejo