en subjunctive
Bản dịch
- eo konjunktivo (Dịch ngược)
- eo subjunktivo (Dịch ngược)
- eo volitivo (Dịch ngược)
- ja 結膜 (Gợi ý tự động)
- io konjuntivo (Gợi ý tự động)
- en subjunctive mood (Gợi ý tự động)
- zh 虚拟语气 (Gợi ý tự động)
- ja 接続法 (Gợi ý tự động)
- io subjuntivo (Gợi ý tự động)
- zh 意愿式 (Gợi ý tự động)
- ja 意志法 (Gợi ý tự động)
- eo u-modo (Gợi ý tự động)



Babilejo