en subject
Pronunciation:
Bản dịch
- eo temo LibreOffice, Teknika Vortaro, WordPress
- fr sujet m Komputeko
- nl onderwerp n Stichting
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- ja テーマ (Gợi ý tự động)
- ja 題目 (Gợi ý tự động)
- ja 論題 (Gợi ý tự động)
- ja 話題 (Gợi ý tự động)
- ja 主旋律 (Gợi ý tự động)
- io temato (Gợi ý tự động)
- io temo (Gợi ý tự động)
- en theme (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- en topic (Gợi ý tự động)
- zh 话题 (Gợi ý tự động)
- zh 题目 (Gợi ý tự động)
- zh 主题 (Gợi ý tự động)
- zh 题材 (Gợi ý tự động)
- eo fako (Dịch ngược)
- eo koncernaĵo (Dịch ngược)
- eo objekto (Dịch ngược)
- eo regato (Dịch ngược)
- eo regnano (Dịch ngược)
- eo studobjekto (Dịch ngược)
- eo subigi (Dịch ngược)
- eo subjekto (Dịch ngược)
- eo submeti (Dịch ngược)
- ja 専門 (Gợi ý tự động)
- ja 部 (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 区画 (Gợi ý tự động)
- ja 科目 (Gợi ý tự động)
- ja 種目 (Gợi ý tự động)
- ja 升目 (Gợi ý tự động)
- ja 部門 (Gợi ý tự động)
- ja 分野 (Gợi ý tự động)
- io fako (Gợi ý tự động)
- en area of expertise (Gợi ý tự động)
- en branch (Gợi ý tự động)
- en compartment (Gợi ý tự động)
- en department (Gợi ý tự động)
- en section (Gợi ý tự động)
- en specialty (Gợi ý tự động)
- en discipline (Gợi ý tự động)
- zh 科目 (Gợi ý tự động)
- zh 格子 (Gợi ý tự động)
- zh 学科 (Gợi ý tự động)
- zh 部门 (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en affair (Gợi ý tự động)
- en issue (Gợi ý tự động)
- ja 物体 (Gợi ý tự động)
- ja 事物 (Gợi ý tự động)
- ja もの (Gợi ý tự động)
- ja 品物 (Gợi ý tự động)
- ja 対象 (Gợi ý tự động)
- ja 目的 (Gợi ý tự động)
- ja 題材 (Gợi ý tự động)
- ja 目的語 (Gợi ý tự động)
- ja 客体 (Gợi ý tự động)
- io objekto (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en article (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- zh 宾语 (Gợi ý tự động)
- zh 东西 (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 对象 (Gợi ý tự động)
- ja 被治者 (Gợi ý tự động)
- ja 被支配者 (Gợi ý tự động)
- ja 国民 (Gợi ý tự động)
- ja 研究対象 (Gợi ý tự động)
- en subject of study (Gợi ý tự động)
- ja 下に置く (Gợi ý tự động)
- ja 従わせる (Gợi ý tự động)
- ja 屈服させる (Gợi ý tự động)
- io amansar (Gợi ý tự động)
- io domtar (Gợi ý tự động)
- io submisar (Gợi ý tự động)
- io subordinar (Gợi ý tự động)
- en to subdue (Gợi ý tự động)
- en overwhelm (Gợi ý tự động)
- en subjugate (Gợi ý tự động)
- ja 主語 (Gợi ý tự động)
- ja 主体 (Gợi ý tự động)
- io subjekto (Gợi ý tự động)
- zh 主语 (Gợi ý tự động)
- zh 主体 (Gợi ý tự động)
- zh 自我 (Gợi ý tự động)
- zh 病人 (Gợi ý tự động)
- zh 受验者 (Gợi ý tự động)
- ja 服従させる (Gợi ý tự động)
- ja ゆだねる (Gợi ý tự động)
- ja 受けさせる (Gợi ý tự động)
- en to overpower (Gợi ý tự động)
- en subdue (Gợi ý tự động)
- en submit (Gợi ý tự động)



Babilejo