en style
Pronunciation:
Bản dịch
- eo stilo Teknika Vortaro, WordPress
- es estilo Komputeko
- es estilo Komputeko
- fr style Komputeko
- nl stijl Komputeko
- ja 文体 (Gợi ý tự động)
- ja 様式 (Gợi ý tự động)
- ja 流儀 (Gợi ý tự động)
- ja スタイル (Gợi ý tự động)
- io stilo (Gợi ý tự động)
- en style (Gợi ý tự động)
- zh 文笔 (Gợi ý tự động)
- zh 文风 (Gợi ý tự động)
- zh 风格 (Gợi ý tự động)
- eo fasono (Dịch ngược)
- eo stiluso (Dịch ngược)
- eo tipara stilo (Dịch ngược)
- eo titolo (Dịch ngược)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja デザイン (Gợi ý tự động)
- ja 仕立て (Gợi ý tự động)
- ja 裁断 (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en tailoring (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- zh 式样 (Gợi ý tự động)
- ja 花柱 (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- ja 題名 (Gợi ý tự động)
- ja 表題 (Gợi ý tự động)
- ja 見出し (Gợi ý tự động)
- ja タイトル (Gợi ý tự động)
- ja 称号 (Gợi ý tự động)
- ja 肩書 (Gợi ý tự động)
- ja 資格 (Gợi ý tự động)
- io titulo (Gợi ý tự động)
- en heading (Gợi ý tự động)
- en title (Gợi ý tự động)
- en caption (Gợi ý tự động)
- en degree (Gợi ý tự động)
- en designation (Gợi ý tự động)
- zh 书名 (Gợi ý tự động)
- zh 篇名等 (Gợi ý tự động)
- zh 称号 (Gợi ý tự động)
- zh 头衔 (Gợi ý tự động)



Babilejo